Secure coding nghĩa là viết code chống lại tấn công và bảo vệ dữ liệu — tuân theo các thực hành ngăn ngừa các lỗ hổng phổ biến. Hiểu các điều cơ bản giúp lập trình viên xây dựng bảo mật ngay từ đầu thay vì gắn thêm vào sau.
Các thực hành secure coding cốt lõi
✓ VALIDATE mọi đầu vào (không bao giờ tin đầu vào người dùng/bên ngoài); allowlist khi có thể
✓ Dùng PARAMETERIZED queries (ngăn SQL injection); ESCAPE đầu ra (ngăn XSS)
✓ AUTHENTICATE và AUTHORIZE đúng cách (xác minh danh tính; kiểm tra quyền hạn phía server)
✓ XỬ LÝ DỮ LIỆU NHẠY CẢM cẩn thận — hash mật khẩu, encrypt dữ liệu nhạy cảm, dùng HTTPS
✓ Đừng HARDCODE SECRETS (keys, mật khẩu) trong code → dùng env vars / secrets managers
✓ Dùng SECURE DEFAULTS; fail securely (lỗi không nên để lộ dữ liệu hay cấp quyền truy cập)
