Sơ đồ system context thể hiện hệ thống đang thiết kế, những người sử dụng và các hệ thống bên ngoài mà nó tương tác. Sơ đồ giúp xác định phạm vi trước khi đội thảo luận cách triển khai bên trong.
Ví dụ: cổng trả hàng
[Customer] -- submits return --> [Returns portal]
[Support agent] -- reviews return --> [Returns portal]
[Returns portal] -- checks order --> [Order system]
[Returns portal] -- requests receipt --> [Warehouse system]
Đặt tên quan hệ theo tương tác nghiệp vụ. Làm nổi bật hệ thống trong phạm vi so với các hệ thống xung quanh. Thêm mục đích ngắn gọn cho hệ thống ít quen thuộc để người phụ trách nghiệp vụ hiểu được sơ đồ.
