Cách chuyển đổi Hecta sang Centimét vuông
1 ha = 100000000 cm2
1 cm2 = 1e-8 ha
bảng chuyển đổi Hecta sang Centimét vuông
| 1 ha | 100000000 cm2 |
| 2 ha | 200000000 cm2 |
| 3 ha | 300000000 cm2 |
| 4 ha | 400000000 cm2 |
| 5 ha | 500000000 cm2 |
| 6 ha | 600000000 cm2 |
| 7 ha | 700000000 cm2 |
| số 8 ha | 800000000 cm2 |
| 9 ha | 900000000 cm2 |
| 10 ha | 1000000000 cm2 |
| 10 ha | 1000000000 cm2 |
| 50 ha | 5000000000 cm2 |
| 100 ha | 10000000000 cm2 |
| 1000 ha | 100000000000 cm2 |
1 Centimét vuông bằng
| Thước vuông | 100000000 cm2 |
| Milimét vuông | 10000000000 mm2 |
| Mét vuông | 10000 m2 |
| Kilomet vuông | 0,01 km2 |
| inch vuông | 15500016 trong2 |
| Sân vuông | 11959.888888888889 yd2 |
| chân vuông | 107639 ft2 |
| mẫu Anh | 2.4710514233241505 ac |
| Dặm vuông | 0,0038610178489439854 mi2 |